辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hi vọng" (1件)

hi vọng
play
日本語 動希望する
名希望
マイ単語
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
A部署に配属されるのを希望する

swap_horiz 類語検索結果 "hi vọng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hi vọng" (2件)

hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
A部署に配属されるのを希望する
Tôi hi vọng được chuyển bộ phận
部署異動できるように希望している